Chọn đúng quy cách cuộn đóng gói ngay từ lần đầu quyết định toàn bộ hiệu suất vận hành dây chuyền. Sai khổ cuộn → túi quá chật hoặc quá rộng, lãng phí vật liệu. Sai độ dày → máy khó hàn hoặc túi rách khi vận chuyển. Sai lõi giấy → cuộn bị lệch, rung, cấp liệu không đều. Bài viết này hướng dẫn từng bước xác định đúng thông số trước khi đặt hàng.

Bước 1 — Xác định khổ cuộn (width)
Khổ cuộn quyết định chiều rộng thân túi thành phẩm. Công thức tính: Khổ cuộn = (Chiều rộng túi thành phẩm × 2) + biên hàn mép. Biên hàn mép thường 10–15 mm mỗi bên. Ví dụ: cần túi thành phẩm rộng 25 cm → khổ cuộn = 25 × 2 + 2 = 52 cm = 520 mm.
Với cuộn màng ống (tubular film), khổ cuộn bằng chu vi ống ÷ 2. Cần đo đúng khổ thực tế của trục cấp liệu máy để đặt đúng. Nhựa Tân Phát gia công khổ cuộn 200–600 mm, các khổ ngoài dải này đặt theo yêu cầu riêng.
Bước 2 — Chọn độ dày (micron)
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền túi, chất lượng đường hàn và khả năng chịu tải hàng hóa bên trong:
- 20–30 µm: Hàng rất nhẹ, bao bì mỏng tạm thời (tem nhãn, tờ rơi, giấy tờ).
- 35–50 µm: Quần áo, phụ kiện thời trang, sách, đồ gia dụng nhỏ nhẹ — nhóm phổ biến nhất trong kho TMĐT.
- 50–65 µm: Đồ gia dụng vừa, linh kiện nhỏ, hàng có góc cạnh nhẹ.
- 65–80 µm: Hàng nặng, hàng góc cạnh sắc (kim loại, điện tử), dây chuyền tốc độ cao yêu cầu đường hàn tuyệt đối chắc.
Lưu ý: cùng một loại vật liệu, tăng độ dày làm tăng khả năng chịu lực nhưng cũng tăng nhiệt độ hàn cần thiết. Nếu máy không đủ công suất gia nhiệt, nên chọn LLDPE thay vì tăng độ dày.
Bước 3 — Xác định đường kính lõi giấy (core ID)
Lõi giấy phải khớp với trục cấp liệu của máy. Sai kích thước lõi → cuộn bị lắc, không chạy thẳng, gây lệch mép hoặc kẹt cơ.
| Lõi giấy | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| 38 mm (1.5 inch) | Máy nhỏ, bán công nghiệp |
| 76 mm (3 inch) | Phổ biến nhất — máy đóng gói công nghiệp cỡ vừa và lớn |
| 152 mm (6 inch) | Máy công suất cao, cuộn OD lớn ít thay cuộn |
Nhựa Tân Phát sản xuất mặc định lõi 76 mm. Lõi khác gia công theo đặt hàng.

Bước 4 — Chọn vật liệu phù hợp loại hàng
| Loại hàng hóa | Vật liệu khuyến nghị | Độ dày |
|---|---|---|
| Quần áo, thời trang | PE hoặc LDPE | 35–45 µm |
| Sách, văn phòng phẩm | LDPE | 40–50 µm |
| Đồ gia dụng nhỏ, linh kiện | LDPE | 50–60 µm |
| Điện tử, hàng nhạy cảm | LDPE / LLDPE | 50–65 µm |
| Hàng nặng, góc cạnh | LLDPE | 60–80 µm |
Lỗi vận hành thường gặp do chọn sai quy cách
- Tắc cuộn: Khổ cuộn không đúng hoặc cuộn không đồng đều, màng bị nhăn khi kéo qua bộ định hình.
- Lệch mép: Lõi giấy không khớp trục, cuộn bị lắc trong quá trình chạy.
- Đường hàn yếu, bục mép: Độ dày quá mỏng hoặc vật liệu không ổn định lô.
- Rách túi khi vận chuyển: Chọn PE thay vì LLDPE cho hàng nặng hoặc góc cạnh sắc.
Nhựa Tân Phát hỗ trợ xác định quy cách miễn phí
Khi liên hệ với Nhựa Tân Phát, đội ngũ kỹ thuật sẽ yêu cầu 3 thông tin: model hoặc thông số máy đóng gói, kích thước hàng hóa cần đóng gói, và tốc độ đóng gói mong muốn. Từ đó tư vấn chính xác khổ cuộn, độ dày và vật liệu phù hợp — hoàn toàn miễn phí, không cần đặt mẫu trước.
Ngoài cuộn đóng gói, có thể kết hợp thêm túi niêm phong để hoàn thiện quy trình niêm phong đơn hàng trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Tôi có thể gửi thông số máy để được tư vấn không?
A: Được — gửi ảnh hoặc catalog máy qua Zalo hoặc email là đủ để đội kỹ thuật xác nhận quy cách phù hợp.
Q: Nhựa Tân Phát có cung cấp mẫu thử không?
A: Hỗ trợ mẫu thử cho đơn xác nhận. Liên hệ để biết điều kiện cụ thể.
Q: Tôi đang dùng cuộn của nhà cung cấp cũ, có thể chuyển sang Nhựa Tân Phát không?
A: Được. Chỉ cần cung cấp quy cách cuộn cũ (khổ, độ dày, lõi), Nhựa Tân Phát gia công theo đúng thông số đó để máy không cần điều chỉnh lại.
Kết luận
Chọn đúng quy cách cuộn đóng gói từ đầu giúp tiết kiệm thời gian hiệu chỉnh máy, giảm tỷ lệ lỗi vận hành và tối ưu chi phí vật liệu trên mỗi đơn. Gọi ngay để được tư vấn miễn phí: 0969 696 891 — 0982 211 555.
Viết bình luận